Formation | Nghĩa của từ formation trong tiếng Anh

/foɚˈmeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
    1. the formation of character: sự hình thành tính nết
  • hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu
  • (quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay)
  • (địa lý,ddịa chất) thành hệ
  • (ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất