Construction | Nghĩa của từ construction trong tiếng Anh

/kənˈstrʌkʃən/

  • Danh Từ
  • sự xây dựng
    1. under construction; in the course of construction: đang xây dựng, đang làm
  • vật được xây dựng
  • (ngôn ngữ học) cách đặt câu; cấu trúc câu
  • sự giải thích
    1. to put a wrong construction an someone's words: giải thích sai những lời nói của ai
    2. to put the best construction on something: tìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều gì
  • (toán học) sự vẽ hình, sự dựng hình
  • (định ngữ) xây dựng
    1. construction site: công trường xây dựng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất