Corsage | Nghĩa của từ corsage trong tiếng Anh
/koɚˈsɑːʒ/
- Danh Từ
- vạt thân trên (từ cổ đến lưng của áo đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoá hoa gài ở ngực
Những từ liên quan với CORSAGE
spray,
nosegay,
pot,
buttonhole,
blossom,
flower,
festoon,
bouquet,
posy,
motto,
sentiment,
lei