Corsage | Nghĩa của từ corsage trong tiếng Anh

/koɚˈsɑːʒ/

  • Danh Từ
  • vạt thân trên (từ cổ đến lưng của áo đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoá hoa gài ở ngực

Những từ liên quan với CORSAGE

spray, nosegay, pot, buttonhole, blossom, flower, festoon, bouquet, posy, motto, sentiment, lei
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất