Spray | Nghĩa của từ spray trong tiếng Anh

/ˈspreɪ/

  • Danh Từ
  • cành nhỏ (có hoa)
    1. a spray of peach-tree: cành đào
  • cành thoa
    1. a spray of diamonds: cành thoa kim cương
  • bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...)
  • chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
  • cái tung ra như bụi nước
    1. a spray of fireworks: pháo hoa tung ra
  • Động từ
  • bơm, phun (thuốc trừ sâu...)

Những từ liên quan với SPRAY

shoot, drizzle, smear, splash, moisture, fog, atomizer, squirt, shower, scatter, spritz, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất