Atomizer | Nghĩa của từ atomizer trong tiếng Anh

/ˈætəˌmaɪzɚ/

  • Danh Từ
  • máy phun
  • máy tán

Những từ liên quan với ATOMIZER

drizzle, splash, moisture, fog, propellant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất