Propellant | Nghĩa của từ propellant trong tiếng Anh

/prəˈpɛlənt/

  • Tính từ
  • đẩy đi, đẩy tới
  • Danh Từ
  • cái đẩy đi, máy đẩy tới
  • chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất