Material | Nghĩa của từ material trong tiếng Anh

/məˈtirijəl/

  • Tính từ
  • vật chất
    1. material world: thế giới vật chất
  • (thuộc) thân thể, (thuộc) xác thịt
  • hữu hình, cụ thể, thực chất
    1. a material being: vật hữu hình
  • quan trọng, trọng đại, cần thiết
    1. food is most material to man: thức ăn hết sức cần thiết đối với con người
  • Danh Từ
  • chất, tài liệu, nguyên liệu, vật liệu
    1. raw materials: nguyên liệu
    2. materials for a book: tài liệu để viết một cuốn sách
  • vải
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất