Substantial | Nghĩa của từ substantial trong tiếng Anh

/səbˈstænʃəl/

  • Tính từ
  • thật, có thật
  • có thực chất, thực tế
    1. substantial agreement: sự đồng ý về thực tế
  • quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
    1. substantial contribution: sự đóng góp quan trọng
    2. substantial progress: sự tiến bộ lớn lao
  • chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
    1. a man of substantial build: người vạm vỡ
  • giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
    1. substantial firms: những công ty trường vốn
  • bổ, có chất (món ăn)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất