Ammunition | Nghĩa của từ ammunition trong tiếng Anh

/ˌæmjəˈnɪʃən/

  • Danh Từ
  • đạn dược
  • (thuộc) đạn dược
    1. ammunition belt: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bằng đạn
    2. ammunition: hòm đạn
    3. ammunition depot: kho đạn
    4. ammunition factory: xưởng đúc đạn
    5. ammunition waggon: toa chở đạn dược
  • (nghĩa bóng) lý lẽ, sự kiện (để công kích hay bào chữa)
  • (sử học) quân trang quân dụng
    1. amminition boots: giày quân dụng
    2. ammunition bread: bánh quân dụng
    3. ammunition leg: (thông tục) chân gỗ, chân giả
  • Động từ
  • cung cấp đạn dược

Những từ liên quan với AMMUNITION

rocket, chemical, shell, bullet, cartridge, charge, fuse, missile, shrapnel, bomb, matériel, gunpowder, napalm, armament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất