Shrapnel | Nghĩa của từ shrapnel trong tiếng Anh
/ˈʃræpnəl/
- Danh Từ
- mảnh bom, mảnh đạn (khi quả đạn trái phá bị nổ tung)
Những từ liên quan với SHRAPNEL
rocket,
chemical,
shell,
bullet,
ball,
cartridge,
charge,
fuse,
missile,
bomb,
matériel,
gunpowder,
napalm,
armament