Napalm | Nghĩa của từ napalm trong tiếng Anh

/ˈneɪˌpɑːm/

  • Danh Từ
  • (quân sự) Napan
    1. a napalm bomb: bom napan
  • Động từ
  • ném bom napan

Những từ liên quan với NAPALM

chemical, blast, bullet, cartridge, bombard, missile, shrapnel, bomb, matériel, gunpowder, destroy, raid, armament, strafe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất