Destroy | Nghĩa của từ destroy trong tiếng Anh

/dɪˈstroɪ/

  • Động từ
  • phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
  • làm mất hiệu lực, triệt phá
    1. to destroy oneself: tự sát

Những từ liên quan với DESTROY

end, kill, desolate, crush, shatter, ruin, gut, eradicate, deface, ravage, smash, damage, impair, dismantle, raze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất