Squirt | Nghĩa của từ squirt trong tiếng Anh

/ˈskwɚt/

  • Danh Từ
  • ống tiêm
  • tia nước
  • (như) squirt-gun
  • (thông tục) oắt con ngạo nghễ
  • Động từ
  • làm (nước) vọt ra, làm (nước) bắn ra, làm (nước) tia ra
  • tia ra, vọt ra (nước)

Những từ liên quan với SQUIRT

spatter, spurt, spit, splash, pour, eject, emit, spritz, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất