Surge | Nghĩa của từ surge trong tiếng Anh

/ˈsɚʤ/

  • Danh Từ
  • sóng, sóng cồn
  • sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên
  • Động từ
  • dấy lên, dâng lên (phong trào...)
  • (hàng hải) lơi ra (thừng...)
  • quay tại chỗ (bánh xe)
  • (hàng hải) làm lơi ra (dây thừng)
  • to surge forward
    1. lao tới

Những từ liên quan với SURGE

stream, deluge, billow, sluice, gush, climb, rise, roll, growth, grow, breaker, outpouring, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất