Deluge | Nghĩa của từ deluge trong tiếng Anh

/ˈdɛlˌjuːʤ/

  • Danh Từ
  • trận lụt lớn; đại hồng thuỷ
  • sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập
    1. a deluge of questions: câu hỏi dồn dập
    2. a deluge of letters: thư đến tới tấp
  • Động từ
  • làm tràn ngập, dồn tới tấp
    1. to be deluged with questions: bị hỏi tới tấp

Những từ liên quan với DELUGE

overload, overwhelm, soak, inundate, barrage, engulf, overflow, cataclysm, spate, overrun, drench, avalanche, douse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất