Inundate | Nghĩa của từ inundate trong tiếng Anh

/ˈɪnənˌdeɪt/

  • Động từ
  • tràn ngập

Những từ liên quan với INUNDATE

engulf, overflow, snow, glut, overrun, dunk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất