Engulf | Nghĩa của từ engulf trong tiếng Anh

/ɪnˈgʌlf/

  • Động từ
  • nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm...)

Những từ liên quan với ENGULF

consume, inundate, immerse, overflow, drown, plunge, imbibe, encompass, overrun, bury, envelop, engross
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất