Encompass | Nghĩa của từ encompass trong tiếng Anh

/ɪnˈkʌmpəs/

  • Động từ
  • vây quanh, bao quanh
  • bao gồm chứa đựng
  • hoàn thiện, hoàn thành

Những từ liên quan với ENCOMPASS

hold, comprise, enclose, cover, involve, compass, gird, beset, envelop, admit, encircle, incorporate, embody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất