Envelop | Nghĩa của từ envelop trong tiếng Anh

/ɪnˈvɛləp/

  • Động từ
  • bao, bọc, phủ
  • (quân sự) tiến hành bao vây

Những từ liên quan với ENVELOP

obscure, shield, enfold, blanket, overlay, engulf, embrace, shroud, enclose, fence, guard, encompass, gird, drape, encircle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất