Enfold | Nghĩa của từ enfold trong tiếng Anh

/ɪnˈfoʊld/

  • Động từ
  • bọc, quấn
  • ôm
  • xếp thành nếp, gấp nếp lại

Những từ liên quan với ENFOLD

girdle, press, clasp, clutch, cinch, shroud, clinch, hold, enclose, cover, encompass, fold, envelop, drape
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất