Enfold | Nghĩa của từ enfold trong tiếng Anh
/ɪnˈfoʊld/
- Động từ
- bọc, quấn
- ôm
- xếp thành nếp, gấp nếp lại
Những từ liên quan với ENFOLD
girdle,
press,
clasp,
clutch,
cinch,
shroud,
clinch,
hold,
enclose,
cover,
encompass,
fold,
envelop,
drape