Clasp | Nghĩa của từ clasp trong tiếng Anh

/ˈklæsp/

  • Danh Từ
  • cái móc, cái gài
  • sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai)
  • Động từ
  • cài, gài, móc
    1. to clasp a bracelet round one's wrist: cái vòng vào cổ tay
  • ôm chặt, nắm chặt, siết chặt
    1. to clasp somebody in one's arms: ôm chặt ai trong cánh tay
    2. to clasp hands: siết chặt ai
  • to clasp one's hands
    1. đan tay vào nhau

Những từ liên quan với CLASP

pin, clip, clutch, embrace, fasten, snap, clinch, hold, brooch, catch, hook, grapple, clench, hasp, hug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất