Hug | Nghĩa của từ hug trong tiếng Anh

/ˈhʌg/

  • Danh Từ
  • cái ôm chặt
  • (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)
  • Động từ
  • ôm, ôm chặt
  • ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)
  • ôm ấp, ưa thích, bám chặt
    1. to hug an idea: ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
    2. to hug oneself over something: thích thú một cái gì
  • đi sát
    1. the ship hugged the coast: tàu thuỷ đi sát bờ biển
  • (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Những từ liên quan với HUG

grasp, love, lock, retain, enfold, nestle, embrace, clinch, cradle, seize, caress, affection, envelop, nurse, cuddle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất