Cuddle | Nghĩa của từ cuddle trong tiếng Anh

/ˈkʌdl̟/

  • Danh Từ
  • sự ôm ấp, sự âu yếm, sự vuốt ve
  • Động từ
  • ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve
  • cuộn mình, thu mình
    1. to cuddle up under a blanket: cuộn mình trong chăn
  • ôm ấp nhau, âu yếm nhau

Những từ liên quan với CUDDLE

nuzzle, dandle, enfold, burrow, nestle, cosset, bundle, embrace, kiss, fondle, snug, caress, snuggle, hug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất