Nestle | Nghĩa của từ nestle trong tiếng Anh

/ˈnɛsəl/

  • Động từ
  • nép mình, náu mình, rúc vào
    1. the child nestled close to its mother: đứa bé nép mình vào mẹ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm tổ, làm ổ
  • ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt
    1. to nestle a baby in one's arms: ôm chặt cháu nhỏ trong cánh tay
  • nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào
    1. to nestle oneself in a haystack: rúc vào trong đống cỏ khô

Những từ liên quan với NESTLE

snuggle, cuddle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất