Snuggle | Nghĩa của từ snuggle trong tiếng Anh

/ˈsnʌgəl/

  • Động từ
  • xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào
    1. to snuggle up to someone: xích gần lại ai
  • kéo (ai) lại gần; ôm ấp
    1. she snuggled the child close to her: chị ta ôm em bé vào lòng

Những từ liên quan với SNUGGLE

bundle, spoon, snug, hug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất