Nuzzle | Nghĩa của từ nuzzle trong tiếng Anh

/ˈnʌzəl/

  • Động từ
  • hít, đánh hơi, ngửi (chó)
  • ủi, sục mõm vào; dí mũi vào
  • ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...)

Những từ liên quan với NUZZLE

snug, nudge, caress, snuggle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất