Sluice | Nghĩa của từ sluice trong tiếng Anh

/ˈsluːs/

  • Danh Từ
  • cửa cống, cống
  • lượng nước ở cửa cống
  • (như) sluice-way
  • sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa
  • Động từ
  • đặt cửa cống, xây cửa cống
  • tháo nước cửa cống
  • cọ, rửa (quặng...)
    1. to sluice ores: rửa quặng
  • xối nước, giội ào nước
  • chảy ào ào, chảy mạnh
    1. water sluices out: nước chảy ào ào (tử cửa cổng ra)

Những từ liên quan với SLUICE

flush, gate, pour, channel, douse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất