Valve | Nghĩa của từ valve trong tiếng Anh

/ˈvælv/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật); (giải phẫu) van
    1. the valve of a bicycle tyre: van săm xe đạp
    2. the valves of the heart: các van tim
  • rađiô đèn điện tử
  • (thực vật học); (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò...)
  • (âm nhạc) cần bấm
  • Động từ
  • (kỹ thuật) lắp van
  • kiểm tra bằng van

Những từ liên quan với VALVE

hydrant, faucet, flap, plug, spigot, cock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất