Gate | Nghĩa của từ gate trong tiếng Anh

/ˈgeɪt/

  • Danh Từ
  • cổng
  • số người mua vé vào xem (một trận đấu thể thao...)
  • tiền mua vé (trận đấu thể thao...) ((cũng) gate-money)
  • cửa đập, cửa cống
  • hàng rào chắn (chỗ đường xe lửa chạy qua đường cái; trạm thu thuế...)
  • đèo, hẽm núi
  • (kỹ thuật) tấm ván che, ván chân; cửa van
  • to get the gate
    1. bị đuổi ra
  • to give somebody the gate
    1. đuổi ra, tống cổ ra, cho thôi việc
  • to open the gate for (to) somebody
    1. mở đường cho ai
  • Động từ
  • phạt (học sinh) không cho ra ngoài (ở trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít)
  • Cửa lên máy bay

Những từ liên quan với GATE

port, conduit, lock, passage, doorway, access, door, egress, fence, portcullis, portal, issue, bar, exit, slammer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất