Turnstile | Nghĩa của từ turnstile trong tiếng Anh

/ˈtɚnˌstajəl/

  • Danh Từ
  • cửa xoay

Những từ liên quan với TURNSTILE

conduit, lock, passage, doorway, access, door, egress, fence, portcullis, portal, issue, bar, exit, slammer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất