Gush | Nghĩa của từ gush trong tiếng Anh

/ˈgʌʃ/

  • Danh Từ
  • sự phun ra, sự vọt ra
  • sự bộc lộ tràn trề, sự thổ lộ tràn trề (tình cảm)
    1. a gush of anger: cơn giận đùng đùng
  • Động từ
  • phun ra, vọt ra
    1. oil gushes from a new well: dầu phun ra từ một giếng mới
    2. blood gushes from a wound: máu vọt ra từ một vết thương
  • nói một thôi một hồi, phun ra một tràng
  • bộc lộ tràn trề, thổ lộ tràn trề (tình cảm...)

Những từ liên quan với GUSH

emanate, rush, spring, jet, flush, burst, spurt, spout, pour, spate, issue, rave, run, spew, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất