Jet | Nghĩa của từ jet trong tiếng Anh

/ˈʤɛt/

  • Tính từ
  • bằng huyền
  • đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
  • Danh Từ
  • huyền
    1. as black as jet: đen nhánh, đen như hạt huyền
  • màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
  • tia (nước, máu, hơi...)
  • vòi (ống nước...)
  • (kỹ thuật) vòi phun, giclơ
  • (thông tục) máy bay phản lực
  • Động từ
  • phun ra thành tia; làm bắn tia

Những từ liên quan với JET

Airbus, plane, fly, spurt, midnight, ebony, spout, sable, obsidian, raven, squirt, airplane, spritz, fountain, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất