Fountain | Nghĩa của từ fountain trong tiếng Anh

/ˈfaʊntn̩/

  • Danh Từ
  • suối nước, nguồn sông
  • vòi nước, vòi phun (công viên)
  • máy nước
  • bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy)
  • (nghĩa bóng) nguồn
    1. the fountain of truth: nguồn chân lý

Những từ liên quan với FOUNTAIN

spring, mine, origin, jet, pump, cause, spout, font, play, inception, reservoir, inspiration, provenance, lode, geyser
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất