Spatter | Nghĩa của từ spatter trong tiếng Anh

/ˈspætɚ/

  • Danh Từ
  • sự bắn tung, sự vung vãi
  • bùn bắn tung, vết bùn bắn phải, vết cứt bắn phải
  • tiếng lộp bộp
  • Động từ
  • làm bắn (bùn, chất lỏng)
  • vảy (bùn) (vào người nào)
  • bôi nhọ (ai)
  • bắn toé, bắn tung toé

Những từ liên quan với SPATTER

smudge, dash, spangle, speckle, disperse, daub, spot, slop, discharge, splutter, stipple, sputter, douse, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất