Duster | Nghĩa của từ duster trong tiếng Anh

/ˈdʌstɚ/

  • Danh Từ
  • khăn lau bụi
  • người lau bụi; máy hút bụi
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak

Những từ liên quan với DUSTER

bay, aerosol, copper, buff, sprinkler, drab, fawn, rust, ecru, ginger, bronze, amber, sandstorm, dust, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất