Duster | Nghĩa của từ duster trong tiếng Anh
/ˈdʌstɚ/
- Danh Từ
- khăn lau bụi
- người lau bụi; máy hút bụi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) dust-cloak
Những từ liên quan với DUSTER
bay,
aerosol,
copper,
buff,
sprinkler,
drab,
fawn,
rust,
ecru,
ginger,
bronze,
amber,
sandstorm,
dust,
nut