Nut | Nghĩa của từ nut trong tiếng Anh

/ˈnʌt/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) quả hạch
  • (từ lóng) đầu
  • (số nhiều) cục than nhỏ
  • (kỹ thuật) đai ốc
  • (từ lóng) người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết
    1. a hard nut to crack: một thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai
  • (từ lóng) công tử bột
  • (từ lóng) người ham thích (cái gì)
  • (từ lóng) người điên rồ, người gàn dở
  • to be off one's nut
    1. gàn dở, mất trí, hoá điên
  • to be nuts on; yo be dend nuts on
    1. (từ lóng) mê, say mê, thích ham
  • cừ, giỏi
  • Động từ
  • to go nutting đi lấy quả hạch

Những từ liên quan với NUT

maniac, lunatic, screwball, fanatic, bigot, crackpot, eccentric, crank, kernel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất