Loony | Nghĩa của từ loony trong tiếng Anh

/ˈluːni/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) người điên
  • Tính từ
  • (từ lóng) điên rồ

Những từ liên quan với LOONY

lunatic, screwball, delirious, ape, cuckoo, crazed, daffy, barmy, nutty, bonkers, psycho, daft, batty, cracked
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất