Loony | Nghĩa của từ loony trong tiếng Anh
/ˈluːni/
- Danh Từ
- (từ lóng) người điên
- Tính từ
- (từ lóng) điên rồ
Những từ liên quan với LOONY
lunatic,
screwball,
delirious,
ape,
cuckoo,
crazed,
daffy,
barmy,
nutty,
bonkers,
psycho,
daft,
batty,
cracked