Delirious | Nghĩa của từ delirious trong tiếng Anh

/dɪˈlirijəs/

  • Tính từ
  • mê sảng, hôn mê
  • sảng (lời nói); lung tung, vô nghĩa
    1. a delirious speech: bài diễn văn nói lung tung
  • cuồng, cuồng nhiệt; điên cuồng
    1. to be delirious with deleight: sướng điên lên, sướng cuồng lên

Những từ liên quan với DELIRIOUS

crazy, insane, rapturous, mad, frenzied, crazed, intoxicated, hysterical, frantic, ecstatic, delighted, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất