Intoxicated | Nghĩa của từ intoxicated trong tiếng Anh

/ɪnˈtɑːksɪˌkeɪtəd/

  • Tính từ
  • say
  • say sưa ((nghĩa bóng))

Những từ liên quan với INTOXICATED

drunk, smashed, affected, delirious, infatuated, bombed, looped, elated, buzzed, drunken, loaded, inebriated, potted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất