Infatuated | Nghĩa của từ infatuated trong tiếng Anh

/ɪnˈfætʃəˌweɪtəd/

  • Tính từ
  • cuồng dại
  • mê tít, mê đắm

Những từ liên quan với INFATUATED

charmed, smitten, intoxicated, foolish, possessed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất