Bombed | Nghĩa của từ bombed trong tiếng Anh

/ˈbɑːmd/

  • Tính từ
  • say rượu hoặc ma túy

Những từ liên quan với BOMBED

smashed, besotted, soused, pickled, plastered, buzzed, intoxicated, drunken, loaded, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất