Mad | Nghĩa của từ mad trong tiếng Anh

/ˈmæd/

  • Tính từ
  • điên, cuồng, mất trí
    1. to go mad: phát điên, hoá điên
    2. to drive someone mad: làm cho ai phát điên lên
    3. like mad: như điên, như cuồng
  • (thông tục) bực dọc, bực bội
    1. to be mad about (at) missing the train: bực bội vì bị nhỡ xe lửa
  • (+ about, after, for, on) say mê, ham mê
    1. to be mad on music: say mê âm nhạc
  • tức giận, giận dữ, nổi giận
    1. to get mad: nổi giận
  • Động từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên

Những từ liên quan với MAD

nuts, delirious, frenzied, livid, resentful, nutty, furious, psychotic, foolish, excited, frantic, absurd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất