Livid | Nghĩa của từ livid trong tiếng Anh

/ˈlɪvəd/

  • Tính từ
  • xám xịt, xám ngoẹt
  • tái nhợt, tái mét, tím ngắt
  • (thực vật học) tức tím gan, tím ruột, giận tái người

Những từ liên quan với LIVID

murky, mad, bloodless, indignant, gloomy, lurid, pallid, colorless, furious, leaden
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất