Murky | Nghĩa của từ murky trong tiếng Anh

/ˈmɚki/

  • Tính từ
  • tối tăm, u ám, âm u
    1. murky darkness: bóng tối dày đặc
    2. a murky night: một đêm tăm tối

Những từ liên quan với MURKY

fuzzy, drab, dismal, dim, dingy, muddy, dull, black, filthy, dreary, cheerless, misty, stormy, dusk, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất