Cloudy | Nghĩa của từ cloudy trong tiếng Anh

/ˈklaʊdi/

  • Tính từ
  • có mây phủ, đầy mây; u ám
    1. cloudy sky: bầu trời đầy mây
  • đục, vẩn
    1. a cloudy liquid: chất nước đục
    2. a cloudy diamond: viên kim cương có vẩn
  • tối nghĩa, không sáng tỏ, không rõ ràng (văn)
  • buồn bã, u buồn (người)

Những từ liên quan với CLOUDY

murky, dismal, dim, muddy, dull, gloomy, misty, mushy, indefinite, leaden, indistinct, opaque, dense, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất