Foggy | Nghĩa của từ foggy trong tiếng Anh

/ˈfɑːgi/

  • Tính từ
  • có sương mù; tối tăm
  • lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt
    1. a foggy idea: ý kiến không rõ rệt

Những từ liên quan với FOGGY

soupy, fuzzy, murky, dim, smoggy, filmy, misty, mushy, indistinct, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất