Misty | Nghĩa của từ misty trong tiếng Anh
/ˈmɪsti/
- Tính từ
- mù sương, đầy sương mù
- (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ
- a misty idea: ý nghĩ mơ h
Những từ liên quan với MISTY
soupy,
foggy,
fuzzy,
murky,
hazy,
dim,
bleary,
mushy,
dewy,
indistinct,
opaque,
cloudy