Misty | Nghĩa của từ misty trong tiếng Anh

/ˈmɪsti/

  • Tính từ
  • mù sương, đầy sương mù
  • (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ
    1. a misty idea: ý nghĩ mơ h

Những từ liên quan với MISTY

soupy, foggy, fuzzy, murky, hazy, dim, bleary, mushy, dewy, indistinct, opaque, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất