Dewy | Nghĩa của từ dewy trong tiếng Anh

/ˈduːwi/

  • Tính từ
  • như sương
  • ướt sương, đẫm sương

Những từ liên quan với DEWY

luscious, foggy, fuzzy, murky, hazy, damp, oily, late, soggy, modern, different, muggy, humid, cloudy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất