Fuzzy | Nghĩa của từ fuzzy trong tiếng Anh

/ˈfʌzi/

  • Tính từ
  • sờn, xơ
  • xoắn, xù (tóc)
  • mờ, mờ nhạt

Những từ liên quan với FUZZY

obscure, murky, hazy, dim, hairy, downy, misty, furry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất