Luscious | Nghĩa của từ luscious trong tiếng Anh

/ˈlʌʃəs/

  • Tính từ
  • ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành
  • ngọt quá, lợ
  • (văn học) gợi khoái cảm, khêu gợi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất